Đồng hồ đo áp suất chênh lệch màng Suchy KMDP-31

Liên hệ
Đồng hồ đo áp suất chênh lệch màng Suchy KMDP-31
Hãng Suchy – sản xuất tại Đức
Model: KMDP-31
Đồng hồ đo áp suất chênh lệch màng tiếp xúc
Dải đo áp suất: 0…1bar…4bar…6bar..10bar…16bar…100mbar…160mbar…400mbar. Có tiếp điểm đóng mở, có màng DN 50
Đường kính mặt đồng hồ 100 và 160, cấp độ chính xác 1.6
Sử dụng: Để đo áp suất chênh lệch
Ứng dụng: Giám sát bộ lọc; Kỹ thuật nhà máy; Công nghiệp hóa chất

Thẻ:

Đồng hồ đo áp suất kỹ thuật số Suchy SD-136; Đồng hồ đo áp suất kỹ thuật sổ Suchy SD-135; Đồng hồ đo áp suất kỹ thuật sổ Suchy SD-134; Đồng hồ đo áp suất hiển thị LCD Suchy SD-130; Cảm biến áp suất 25bar Cấp 0,5% Suchy SD-45; Cảm biến áp suất 10bar SD-30 Suchy; Cảm biến áp suất 10bar SD-25 Suchy; Cảm biến áp suất màng silicon SD-70 Suchy; Đồng hồ chênh áp màng inox Suchy MDP-31; Đồng hồ đo áp suất chênh lệch màng Suchy KMDP-31; Đồng hồ chênh áp 10bar Suchy MDR-30; Đồng hồ chênh áp 10bar Suchy MDR-20; Đồng hồ đo áp suất chính xác 0.6 Suchy MRF-20; Công tắc áp suất màng inox Suchy KMP-30; Công tắc áp suất màng tiếp điểm Suchy KMP-20; Công tắc áp suất inox có tiếp điểm Suchy KMR-30; Công tắc áp suất có tiếp điểm đóng mở Suchy KMR-20; Đồng hồ đo áp suất màng 10bar có dầu Suchy MP-20F; Đồng hồ đo áp suất màng có dầu inox Suchy MP-30F; Đồng hồ đo áp suất màng inox Suchy MP-30; Đồng hồ đo áp suất màng công nghiệp Suchy MP-20; Đồng hồ chênh áp suất 40mbar Suchy MDK-20; Đồng hồ đo áp suất inox 160mbar Suchy MK-30; Đồng hồ đo áp suất -250mbar…0 Suchy MK-20; Đồng hồ đo áp suất 160mbar Suchy MK-20; Đồng hồ đo áp suất 600mbar Suchy MK-20; Đồng hồ đo áp suất 400mbar Suchy MK-20; Đồng hồ đo áp suất 100mbar Suchy MK-20; Đồng hồ đo áp suất tín hiệu ra 4..20mA Suchy SMR-36F; Đồng hồ đo áp suất tín hiệu ra 4..20mA Suchy SMR-36; Đồng hồ đo áp suất chính xác 0.6 Suchy MRF-36; Đồng hồ đo áp suất 25bar có dầu Suchy MR-30F; Đồng hồ đo áp suất 16bar có dầu Suchy MR-30F; Đồng hồ đo áp suất 10bar vỏ inox Suchy MR-30; Đồng hồ đo áp suất 16bar chân sau Suchy MR-25F; Đồng hồ đo áp suất phanh Suchy MR-20 D1; Đồng hồ đo áp suất 10bar chân sau Suchy MR-25; Đồng hồ đo áp suất có dầu 16bar Suchy MR-20F; Đồng hồ đo áp suất có dầu 10bar Suchy MR-20F; Đồng hồ đo áp suất 4bar Dn100 Suchy MR-20; Đồng hồ đo áp suất 60bar Dn100 Suchy MR-20; Đồng hồ đo áp suất 40bar Dn100 Suchy MR-20; Đồng hồ đo áp suất 10bar Dn100 Suchy MR-20; Đồng hồ đo áp suất 600bar Suchy MR-14F; Đồng hồ đo áp suất 400bar Suchy MR-14F; Đồng hồ đo áp suất 250bar Suchy MR-14F; Đồng hồ đo áp suất 60bar Suchy MR-14F; Đồng hồ đo áp suất 40bar Suchy MR-14F; Đồng hồ đo áp suất 16bar Suchy MR-14F; Đồng hồ đo áp suất 10bar Suchy MR-14F; Đồng hồ đo áp suất 25bar Suchy MR-14F; Đồng hồ đo áp suất 6bar Suchy MR-10F; Đồng hồ đo áp suất 4bar Suchy MR-10F; Đồng hồ đo áp suất -1…+5bar Suchy MR-10F; Đồng hồ đo áp suất -1…+3bar Suchy MR-10F; Đồng hồ đo áp suất -1…0bar Suchy MR-10F; Đồng hồ đo áp suất 250bar Suchy MR-10F; Đồng hồ đo áp suất 1000bar Suchy MR-10F; Đồng hồ đo áp suất 600bar Suchy MR-10F; Đồng hồ đo áp suất 400bar Suchy MR-10F; Đồng hồ đo áp suất 25bar Suchy MR-10F; Đồng hồ đo áp suất 16bar Suchy MR-10F; Đồng hồ đo áp suất Suchy có dầu MR-10F (10bar); Đồng hồ đo áp suất Suchy MR-10F; Đồng hồ đo áp suất Suchy MR-10

Đồng hồ đo áp suất chênh lệch màng Suchy KMDP-31
Hãng Suchy – sản xuất tại Đức
Model: KMDP-31
Đồng hồ đo áp suất chênh lệch màng tiếp xúc
Dải đo áp suất: 0…1bar…4bar…6bar..10bar…16bar…100mbar…160mbar…400mbar. Có tiếp điểm đóng mở, có màng DN 50
Đường kính mặt đồng hồ 100 và 160, cấp độ chính xác 1.6
Đặc điểm nổi bật
An toàn quá áp cao
Thiết kế chắc chắn
Độ tin cậy cao và ổn định lâu dài
Ứng dụng
Giám sát bộ lọc
Kỹ thuật nhà máy
Công nghiệp hóa chất
Sử dụng: Để đo áp suất chênh lệch
Đối với tất cả các môi chất khí và lỏng có áp suất không ăn mòn vật liệu hệ thống đo và không kết tinh hoặc có độ nhớt cao.
Loại tiếp điểm
Tiếp điểm từ tính tác động nhanh
M-1 | Nam châm: Tiếp điểm đóng
M-2 | Nam châm: Tiếp điểm mở
M-3 | Nam châm: Chuyển mạch đơn (1 chỉ báo điểm đặt)
M-11 | Nam châm: Tiếp điểm 1 đóng, tiếp điểm 2 đóng
M-22 | Nam châm: Tiếp điểm 1 mở, tiếp điểm 2 mở
M-33 | Nam châm: Chuyển mạch kép (2 chỉ báo điểm đặt)
Tiếp điểm cảm ứng: I-1 | Cảm ứng: Tiếp điểm đóng
Tiếp điểm điện tử: E-1 | Điện tử: Tiếp điểm đóng