-

Máy ghi dữ liệu áp suất, độ sâu và nhiệt độ Star-Oddi Starmon TD Titanium

Liên hệ
Máy ghi dữ liệu áp suất, độ sâu và nhiệt độ Star-Oddi Starmon TD Titanium
Hãng Star-Oddi
Đo áp suất, độ sâu và nhiệt độ trong môi trường dưới nước
Phạm vi đo nhiệt độ từ -2°C đến 40°C với độ chính xác ±0.025°C (±0.045°F)
Lưu trữ đến 8,4 triệu phép đo mỗi cảm biến với ngày giờ
Pin có thể thay thế được với thời gian sử dụng 10 năm ở tốc độ lấy mẫu 1 phút
Phạm vi độ sâu có sẵn: 50m, 100m, 200m, 500m, 1000m, 2000m, 4000m và 6000m
Vỏ được làm bằng titan với các khe buộc dây và lỗ nắp cuối

Máy ghi dữ liệu áp suất, độ sâu và nhiệt độ Star-Oddi Starmon TD Titanium
Hãng Star-Oddi
Đo áp suất, độ sâu và nhiệt độ trong môi trường dưới nước
Phạm vi đo nhiệt độ từ -2°C đến 40°C với độ chính xác ±0.025°C (±0.045°F)
Lưu trữ đến 8,4 triệu phép đo mỗi cảm biến với ngày giờ
Pin có thể thay thế được với thời gian sử dụng 10 năm ở tốc độ lấy mẫu 1 phút
Phạm vi độ sâu có sẵn: 50m, 100m, 200m, 500m, 1000m, 2000m, 4000m và 6000m
Vỏ được làm bằng titan với các khe buộc dây và lỗ nắp cuối
Thông số kỹ thuật máy ghi dữ liệu áp suất, độ sâu và nhiệt độ Star-Oddi Starmon TD Titanium
Cảm biến: Độ sâu/Áp suất, Nhiệt độ
Phạm vi đo áp suất: 5 bar, 10 bar, 20 bar, 50 bar, 100 bar, 200 bar, 400 bar và 600 bar
Sai số (5 bar, 10 bar, 20 bar, 50 bar): Cao hơn 100% so với hiệu chuẩn toàn thang đo
Sai số (100 bar, 200 bar, 400 bar, 600 bar): Cao hơn 50% so với hiệu chuẩn toàn thang đo
Phạm vi độ sâu tiêu chuẩn: 50 mét, 100 mét, 200 mét, 500 mét, 1000 mét, 2000 mét, 4000 mét và 6000 mét
Độ chính xác: Tốt hơn ±0,3% toàn thang đo
Độ phân giải: 0,005% của toàn thang đo
Thời gian phản hồi: Ngay lập tức
Phạm vi đo nhiệt độ: -2°C đến 40°C (28°F đến 104°F)
Độ chính xác: ±0.025°C (±0.045°F)
Độ phân giải: 0.002°C (0.004°F)
Thời gian phản hồi: Hằng số thời gian 2 giây (63% giá trị đầy đủ)
Loại bộ nhớ trong: FLASH
Dung lượng: 8,4 triệu phép đo mỗi cảm biến kèm dữ liệu và thời gian
Vật liệu vỏ: Titan
Khoảng thời gian lấy mẫu: 1 giây đến 12 giờ
Phần mềm SeaStar cung cấp tối đa 7 khoảng thời gian khác nhau trong chu kỳ lấy mẫu, có thể chuyển đổi giữa các khoảng thời gian
Tùy chọn đo liên tục: 5 Hz, 10 Hz và 20 Hz
Thời gian lưu trữ dữ liệu: 20 năm
Đồng hồ thời gian thực: ±1 phút/tháng
Giao tiếp: Cáp USB 2.0, kết nối giữa thiết bị ghi dữ liệu và máy tính
Nguồn điện: Pin có thể thay thế bằng mỏ hàn
Tuổi thọ pin: 10 năm với khoảng thời gian lấy mẫu 2 phút
Lỗ gắn: 6 mm, cộng thêm 2 Khe để cố định thiết bị ghi dữ liệu, mỗi khe rộng 12 mm và sâu 0,8 mm
Trọng lượng trong không khí: 608 gram (21,45 oz.)
Trong nước: 388 gram (13,69 oz.)
Kích thước 197 mm x 40 mm (7,75″ x 1,58″)