Máy đo khúc xạ bia 30 Brix MISCO (PA202X)

Liên hệ

Thẻ:

Khúc xạ kế thú y MISCO (PA202X);Khúc xạ kế sữa đậu nành MISCO (PA202X); Khúc xạ kế Brix và 10440 MISCO (PA202X); Máy đo khúc xạ cây phong 85 Brix MISCO eMaple; Máy đo khúc xạ mật ong MISCO BKPR-4 (PA203X); Máy đo khúc xạ mật ong MISCO (PA202X); Máy đo khúc xạ mật ong MISCO (PA201X); Máy đo khúc xạ bia chất rắn MISCO (PA203X); Máy đo khúc xạ bia chất rắn MISCO (PA202X); Máy đo khúc xạ bia D 20/20 °C MISCO (PA202X); Máy đo khúc xạ bia Point 20°C MISCO (PA202X); Máy đo khúc xạ bia 30 Brix MISCO (PA202X); Máy đo khúc xạ 56 Brix MISCO (PA201); Máy đo khúc xạ 85 Brix MISCO (PA202); Máy đo khúc xạ Propylene Glycol MISCO (PA200); Máy đo khúc xạ Glycerine MISCO (PA202X); Máy đo khúc xạ Glycerine Propylene MISCO; Máy đo khúc xạ Glycerine Propylene MISCO (PA203X); Máy đo khúc xạ Ethylene Glycol MISCO (PA202X); Máy đo khúc xạ Ethylene Glycol MISCO (PA200); Máy đo khúc xạ Ethylene Propylene MISCO; Máy đo khúc xạ Ethylene Propylene MISCO (PA203X); Khúc xạ kế Misco DD-1 (PA202X); Khúc xạ kế Misco DD-2 (PA202X) Khúc xạ kế Misco DD-3 (PA203X);Khúc xạ kế Misco DD-3; Khúc xạ kế Misco DD-2; Khúc xạ kế Misco PA201; Khúc xạ kế Misco DEF-201; Khúc xạ kế Misco DEF-202; Khúc xạ kế Misco DD-1; Khúc xạ kế Misco Brix & Specific Gravity (D60/60 °F); Khúc xạ kế Misco Plato & Brewer’s Points (20°C); Khúc xạ kế Misco Plato & Specific Gravity (D 20/20 °C); Khúc xạ kế Misco Sulfuric Acid Specific Gravity; Khúc xạ kế Misco Ethylene Glycol Freeze Point °F; Khúc xạ kế Misco BKPR-1; Khúc xạ kế Misco BKPR-2; Khúc xạ kế Misco BKPR-4; Khúc xạ kế Misco Brix/10440; Khúc xạ kế Misco VINO2; Khúc xạ kế Misco VINO1; Khúc xạ kế Misco VINO4; Khúc xạ kế Misco VINO5; Khúc xạ kế Misco VINO6

Máy đo khúc xạ bia 30 Brix MISCO (PA202X)
Model: PA202X-799-803
Hãng Misco – Mỹ
Máy đo khúc xạ bia – Độ Brix & Tỷ trọng riêng (D60/60 °F)
Máy đo khúc xạ bia kỹ thuật số hai thang đo để đo độ Brix hoặc tỷ trọng riêng (D60/60) của dịch nha. Các thang đo bia này được bù nhiệt độ đặc biệt cho dịch nha.
Máy đo khúc xạ này được lập trình sẵn với tất cả các thang đo sau:
Bia (Brix/Sucrose)
Thang đo #799
Đơn vị đo: Brix (Bia)
Phạm vi: 0 đến 30
Độ phân giải: 0.1
Độ chính xác: 0.1
Bia (Dịch nha) (D60/60 °F)
Thang đo #803
Đơn vị đo: Tỷ trọng riêng (D60/60)
Phạm vi: 1.000 đến 1.128
Độ phân giải: 0.001
Độ chính xác: 0.001